Bản dịch của từ Split up trong tiếng Việt
Split up

Split up(Verb)
Split up(Phrase)
Kết thúc mối quan hệ tình cảm (chia tay với người yêu/đối tác).
To end a romantic relationship.
结束恋爱关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "split up" có nghĩa là chia rẽ hoặc phân tách, thường được sử dụng để chỉ sự chấm dứt trong mối quan hệ hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ, "split up" có thể chuyên biệt hóa trong ngữ cảnh cá nhân, ví dụ như trong các cuộc chia tay. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được dùng, nhưng ngữ cảnh và tần suất xuất hiện có thể khác. Hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "split up" xuất phát từ động từ "split" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "splitten", có nghĩa là tách rời hay chia cắt. Tiếng Latin có từ "spatium", mang nghĩa không gian, cũng liên quan đến ý nghĩa phân chia. Theo thời gian, "split up" được sử dụng để chỉ quá trình chia tách một nhóm hoặc một mối quan hệ thành các phần riêng lẻ. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc phân chia tài sản trong các vụ ly hôn.
Cụm từ "split up" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội. Trong phần Đọc và Viết, cụm từ này thường liên quan đến chủ đề gia đình, tình bạn hay sự hợp tác trong nhóm. Ngoài ra, "split up" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự chia tay giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Cụm từ "split up" có nghĩa là chia rẽ hoặc phân tách, thường được sử dụng để chỉ sự chấm dứt trong mối quan hệ hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ, "split up" có thể chuyên biệt hóa trong ngữ cảnh cá nhân, ví dụ như trong các cuộc chia tay. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được dùng, nhưng ngữ cảnh và tần suất xuất hiện có thể khác. Hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "split up" xuất phát từ động từ "split" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "splitten", có nghĩa là tách rời hay chia cắt. Tiếng Latin có từ "spatium", mang nghĩa không gian, cũng liên quan đến ý nghĩa phân chia. Theo thời gian, "split up" được sử dụng để chỉ quá trình chia tách một nhóm hoặc một mối quan hệ thành các phần riêng lẻ. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc phân chia tài sản trong các vụ ly hôn.
Cụm từ "split up" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội. Trong phần Đọc và Viết, cụm từ này thường liên quan đến chủ đề gia đình, tình bạn hay sự hợp tác trong nhóm. Ngoài ra, "split up" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự chia tay giữa các cá nhân hoặc nhóm.
