Bản dịch của từ Split up trong tiếng Việt

Split up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split up(Verb)

splˈɪt ˈʌp
splˈɪt ˈʌp
01

Chia ra; tách cái gì thành nhiều phần hoặc khiến nó bị chia thành nhiều phần.

To divide or cause to be divided into parts.

分开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Split up(Phrase)

splˈɪt ˈʌp
splˈɪt ˈʌp
01

Kết thúc mối quan hệ tình cảm (chia tay với người yêu/đối tác).

To end a romantic relationship.

结束恋爱关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh