spluttering
spluttering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spluttering (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “splutter”, chỉ hành động nói lắp bắp, nói nhanh, nghẹn lời hoặc phát ra tiếng khò khè/tiếng lắp bắp khi ho hoặc thở. Thường dùng để mô tả ai đó đang nói một cách bối rối, ngắt quãng hoặc phát ra âm thanh nghẹn.
present participle and gerund of splutter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spluttering" là danh từ và động từ (điện từ) chỉ hành động phát ra âm thanh rời rạc, lộn xộn, thường do sự thút thít, nghẹt thở hoặc nói khò khè. Trong tiếng Anh Mỹ, "spluttering" thường được sử dụng để mô tả việc nói nhanh và không rõ ràng do cảm xúc mạnh, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm thanh của chất lỏng, như dầu hoặc nước, khi bị xì hoặc bắn ra. Sự khác biệt này có thể thấy trong ngữ cảnh sử dụng và cảm xúc mà từ này gợi lên.