Bản dịch của từ Spoiled child trong tiếng Việt

Spoiled child

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoiled child(Phrase)

spˈɔɪld tʃˈaɪld
ˈspɔɪɫd ˈtʃaɪɫd
01

Một đứa trẻ bị ảnh hưởng tiêu cực về hành vi do quá nhiều sự chú ý hoặc nguồn lực

A child exhibits negative behavior due to receiving too much attention or resources.

一个孩子因为受到过多关注或资源的影响,行为会受到负面影响。

Ví dụ
02

Một đứa trẻ được nuông chiều vô độ khiến chúng trở nên ích kỉ và đòi hỏi mọi thứ.

A child growing up in a loosely disciplined environment often develops high expectations and a selfish streak.

一个在纪律宽松环境中成长的孩子,容易变得要求多、利己心强。

Ví dụ
03

Một đứa trẻ được chiều chuộng hoặc nuông chiều quá mức bởi cha mẹ.

A child who is spoiled or excessively indulged by their parents.

一个被父母过度宠爱或者溺爱的孩子。

Ví dụ