sponging
sponging (Verb)
Nghĩa 01 · Lấy được thứ gì đó mà không phải trả tiền bằng cách lợi dụng lòng tốt, sự chu cấp hoặc lòng hào phóng của người khác.
Lấy được thứ gì đó mà không phải trả tiền bằng cách lợi dụng lòng tốt, sự chu cấp hoặc lòng hào phóng của người khác.
To obtain something at no cost by imposing on anothers generosity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sponging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sponge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sponged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sponged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sponges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sponging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sponging" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động lợi dụng hoặc nhận lấy sự hỗ trợ tài chính mà không có sự đóng góp công bằng, thường diễn ra trong các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm trọng hơn. Hình thức viết không thay đổi, nhưng cách phát âm có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ.