Bản dịch của từ Spongy trong tiếng Việt
Spongy

Spongy (Adjective)
Giống như miếng bọt biển: có nhiều lỗ nhỏ, dễ bị nén (bóp xuống) và thấm hút được chất lỏng.
Like a sponge, especially in being porous, compressible, or absorbent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spongy" mô tả một chất liệu có kết cấu mềm, xốp và thấm hút, thường liên quan đến môi trường ẩm ướt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm rõ ràng hơn trong việc nhấn mạnh âm "o" trong khi người nói tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "u". Từ này thường được dùng để miêu tả các vật liệu như bánh ngọt, vải hoặc bề mặt đất.
Họ từ
Từ "spongy" mô tả một chất liệu có kết cấu mềm, xốp và thấm hút, thường liên quan đến môi trường ẩm ướt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm rõ ràng hơn trong việc nhấn mạnh âm "o" trong khi người nói tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "u". Từ này thường được dùng để miêu tả các vật liệu như bánh ngọt, vải hoặc bề mặt đất.
