Bản dịch của từ Spongy trong tiếng Việt

Spongy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spongy (Adjective)

spˈʌndʒi
spˈʌndʒi
01

Giống như miếng bọt biển: có nhiều lỗ nhỏ, dễ bị nén (bóp xuống) và thấm hút được chất lỏng.

Like a sponge, especially in being porous, compressible, or absorbent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ