Anh - Việt

Bản dịch của từ Spoor trong tiếng Việt

spoor

NounVerb

spoor (Noun)

/spʊəɹ/
/spˈʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Dấu vết, đường đi hoặc mùi để lại của một con vật (như chân in trên đất, vết lông, phân, hay mùi) giúp người ta phát hiện hướng đi hoặc hiện diện của nó.

The track or scent of an animal.

Ví dụ
Dấu vết của con chó bị lạc dẫn đến công viên.The spoor of the missing dog led to the park.
Dấu vết của con cáo được tìm thấy gần chuồng gà.The spoor of the fox was found near the henhouse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spoor (Verb)

/spʊəɹ/
/spˈʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Theo dõi hoặc lần theo dấu vết, mùi hương của động vật hoặc con người để tìm ra vị trí của họ.

Follow the track or scent of (an animal or person)

Ví dụ
Thám tử theo dấu vết của tên tội phạm qua các con phố thành phố.The detective spoor the criminal through the city streets.
Đội tìm kiếm và cứu hộ theo dấu vết của người đi bộ lạc trong rừng.The search and rescue team spoor the missing hiker in the forest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh