spoor
NounVerb
spoor (Noun)
/spʊəɹ/
/spˈʊɹ/
AI
Ví dụ
Dấu vết của con chó bị lạc dẫn đến công viên.The spoor of the missing dog led to the park.
Dấu vết của con cáo được tìm thấy gần chuồng gà.The spoor of the fox was found near the henhouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spoor (Verb)
/spʊəɹ/
/spˈʊɹ/
AI
Ví dụ
Thám tử theo dấu vết của tên tội phạm qua các con phố thành phố.The detective spoor the criminal through the city streets.
Đội tìm kiếm và cứu hộ theo dấu vết của người đi bộ lạc trong rừng.The search and rescue team spoor the missing hiker in the forest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" spoor" là một thuật ngữ chỉ dấu vết hoặc dấu chân của động vật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và nghiên cứu môi trường. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "spoor" để mô tả dấu tích của động vật. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "spoor" thường được liên kết nhiều hơn với các hoạt động săn bắn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các thuật ngữ khác như "track" hay "trail" để diễn đạt cùng một ý nghĩa.