Bản dịch của từ Sports wear trong tiếng Việt

Sports wear

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports wear(Noun)

spˈɔɹts wˈɛɹ
spˈɔɹts wˈɛɹ
01

Quần áo được thiết kế để mặc khi chơi thể thao hoặc tập luyện, thường thoáng khí, co giãn và thoải mái để vận động.

Clothing designed for sports or athletic activities.

运动服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sports wear(Verb)

spˈɔɹts wˈɛɹ
spˈɔɹts wˈɛɹ
01

Mặc trang phục phù hợp cho thể thao hoặc hoạt động thể chất — tức là dùng quần áo, giày dép hoặc trang bị phù hợp khi tập luyện, chơi thể thao hoặc vận động.

To wear use or carry clothing suitable for sports or athletic activities.

穿着适合运动的服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh