Bản dịch của từ Spotter trong tiếng Việt

Spotter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spotter(Noun)

spˈɑtɚ
spˈɑtəɹ
01

Người chuyên quan sát, tìm kiếm hoặc theo dõi một thứ cụ thể (như máy bay, xe, tàu, động vật) như một sở thích hoặc công việc.

A person who looks for or observes a particular thing as a hobby or job.

观察者,专门寻找或观察特定事物的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Spotter (Noun)

SingularPlural

Spotter

Spotters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ