Bản dịch của từ Spring break trong tiếng Việt

Spring break

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring break(Noun)

spɹˈɪŋ bɹˈeɪk
spɹˈɪŋ bɹˈeɪk
01

Một khoảng thời gian nghỉ xuân thường dành cho sinh viên đại học.

A spring break period, usually reserved for college students.

春假,通常是大学生的假期时间。

Ví dụ
02

Thời gian để vui chơi và thư giãn cùng mùa xuân.

Spring is the perfect time for parties and unwinding.

春季时节,是放松和欢庆的好时光。

Ví dụ
03

Đây là cơ hội cho sinh viên tham gia hoạt động giải trí hoặc du lịch trong những tháng mùa xuân.

This is an opportunity for students to participate in recreational activities or travel during the spring months.

这是学生在春季期间参与休闲或旅行活动的良好机会。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh