Bản dịch của từ Spring break trong tiếng Việt
Spring break

Spring break(Noun)
Thời gian tiệc tùng và thư giãn trong mùa xuân.
A time for partying and relaxation around the spring season.
Cơ hội cho sinh viên tham gia các hoạt động giải trí hoặc du lịch trong những tháng mùa xuân.
An opportunity for students to engage in leisure or travel activities during the spring months.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "spring break" chỉ kỳ nghỉ xuân, thường diễn ra trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 4 hàng năm tại các trường đại học và trường học ở Bắc Mỹ. Thời gian này sinh viên thường được nghỉ học để nghỉ ngơi, thư giãn, và tham gia các hoạt động vui chơi. Mặc dù thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Mỹ, ở Vương quốc Anh không có thời gian nghỉ tương tự với cái tên gọi này, mà thay vào đó, thuật ngữ "Easter break" thường được dùng.
Khái niệm "spring break" chỉ kỳ nghỉ xuân, thường diễn ra trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 4 hàng năm tại các trường đại học và trường học ở Bắc Mỹ. Thời gian này sinh viên thường được nghỉ học để nghỉ ngơi, thư giãn, và tham gia các hoạt động vui chơi. Mặc dù thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Mỹ, ở Vương quốc Anh không có thời gian nghỉ tương tự với cái tên gọi này, mà thay vào đó, thuật ngữ "Easter break" thường được dùng.
