Bản dịch của từ Spring on someone trong tiếng Việt

Spring on someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring on someone(Phrase)

sprˈɪŋ ˈɒn sˈəʊməʊn
ˈɛsˈprɪŋ ˈɑn ˈsoʊmiˌoʊn
01

Nép lên ai đó một cách lừa đảo hoặc bất ngờ

To sneak up on someone or surprise them

突然偷偷地扑向某人,或者出其不意地跳到某人身上

Ví dụ
02

Bước vào hành động chống lại ai đó

Take immediate action against someone.

迅速采取行动反击某人

Ví dụ
03

Tấn công hoặc đối đầu ai đó một cách đột ngột thường sau khi ẩn nấp hoặc chờ đợi lặng lẽ

Suddenly confront or attack someone, often after lurking or waiting silently.

突然发起攻击或对峙,通常是在偷偷藏起来或静静等待之后

Ví dụ