ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spring on someone
Nhảy vào someone một cách lừa đảo hoặc bất ngờ
To sneak up on someone or catch them off guard
偷偷摸摸或者突然跳到别人身上
Bắt đầu hành động chống lại ai đó
Take immediate action against someone.
立刻采取行动反击某人
Tấn công hoặc đối đầu ai đó bất thình lình, thường sau khi lẩn trốn hoặc chờ đợi yên lặng
To suddenly attack or confront someone, often after hiding or waiting quietly.
突然出击或对某人发起攻击,通常是在偷偷等待或隐藏后突然行动