Bản dịch của từ Springe trong tiếng Việt

Springe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Springe(Noun)

spɹɪndʒ
spɹɪndʒ
01

Một loại bẫy dây, giống vòng thòng lọng hoặc lờ, dùng để bắt thú nhỏ (như chim, thỏ, chuột). Khi con mồi đi vào, dây siết lại và giữ chặt.

A noose or snare for catching small game.

捕猎用的套索或圈套。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh