Bản dịch của từ Squirl trong tiếng Việt

Squirl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squirl(Noun)

skwɚɹl
skwɚɹl
01

Một nét cong trang trí hoặc vòng lượn, thường thấy trong chữ viết tay hoặc các họa tiết trang trí; dùng để làm đẹp, không mang nghĩa thông tin bổ sung.

An ornamental flourish or curve especially in handwriting.

装饰性曲线

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh