Bản dịch của từ Squirting trong tiếng Việt

Squirting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squirting(Verb)

skwˈɝtɪŋ
skwˈɝtɪŋ
01

Phun ra chất lỏng thành tia mảnh và nhanh (ví dụ: nước phun ra từ bình, hoặc chất lỏng bị văng ra mạnh theo đường hẹp).

Eject liquid in a thin fast stream.

喷射液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ