Anh - Việt

Bản dịch của từ Stabilizer trong tiếng Việt

stabilizer

Noun Countable

stabilizer (Noun Countable)

/stˈeɪbəlaɪzɚ/
/stˈeɪbəlaɪzəɹ/
AI

Nghĩa 01

Chất được thêm vào với hàm lượng nhỏ để ngăn vật liệu hoặc sản phẩm bị hỏng, phân hủy hoặc thay đổi tính chất theo thời gian.

A substance added to something in small quantities to prevent it from deteriorating.

Ví dụ
Vitamin C là chất ổn định tự nhiên cho một số sản phẩm thực phẩm.Vitamin C is a natural stabilizer for some food products.
Tránh sử dụng chất ổn định nhân tạo trong thực phẩm hữu cơ để duy trì sự trong sạch.Avoid using artificial stabilizers in organic food to maintain purity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh