stabilizer
stabilizer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Chất được thêm vào với hàm lượng nhỏ để ngăn vật liệu hoặc sản phẩm bị hỏng, phân hủy hoặc thay đổi tính chất theo thời gian.
A substance added to something in small quantities to prevent it from deteriorating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stabilizer" có nghĩa là thiết bị hoặc chất giúp duy trì sự ổn định cho một hệ thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về việc sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "stabilizer" để chỉ các công cụ kỹ thuật, chẳng hạn như trong mua sắm và công nghiệp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, "stabiliser" (British English) có thể ám chỉ đến các chất giúp ổn định các sản phẩm hoặc dung dịch. Sự phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, nhưng không dẫn đến sự thay đổi về nghĩa cơ bản.