Bản dịch của từ Staccato trong tiếng Việt

Staccato

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staccato(Noun)

stəˈkɑ.toʊ
stəˈkɑ.toʊ
01

Một đoạn (bài nhạc) được ghi chú để biểu diễn theo kiểu staccato — tức là các nốt ngắn, rời rạc, không nối liền nhau.

A piece or passage marked to be performed staccato.

短促的音符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Staccato(Adjective)

stəkˈɑtoʊ
stəkˈɑtoʊ
01

Diễn tả cách phát âm hoặc cách chơi nhạc mà mỗi âm, nốt hoặc tiếng vang được tách rời rõ ràng và ngắn gọn, không nối liền với nhau (mỗi nốt vang rời, dứt khoát).

With each sound or note sharply detached or separated from the others.

每个音符或声音都清晰分开,短促而不连贯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh