Bản dịch của từ Stagnant projects trong tiếng Việt

Stagnant projects

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stagnant projects(Noun Countable)

stˈæɡnənt prədʒˈɛkts
ˈstæɡnənt ˈprɑdʒɛkts
01

Một sáng kiến hoặc nhiệm vụ đã bị đình trệ hoặc tạm dừng

An initiative or task has been halted or temporarily suspended.

一个项目或任务已暂停或中止运行。

Ví dụ
02

Một dự án không tiến triển hoặc không phát triển theo cách đáng kể nào

A project that is not making progress or developing meaningfully.

一个没有实质性进展或向前发展的项目

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc dự án có vẻ như không tiến triển hoặc gần như không có dấu hiệu phát triển nào

A plan or project showing little to no signs of progress.

几乎没有任何进展的计划或项目

Ví dụ