Bản dịch của từ Stagnant projects trong tiếng Việt
Stagnant projects
Noun [C]

Stagnant projects(Noun Countable)
stˈæɡnənt prədʒˈɛkts
ˈstæɡnənt ˈprɑdʒɛkts
01
Một sáng kiến hoặc nhiệm vụ đã bị đình trệ hoặc tạm dừng
An initiative or task has been halted or temporarily suspended.
一个项目或任务已暂停或中止运行。
Ví dụ
02
Một dự án không tiến triển hoặc không phát triển theo cách đáng kể nào
A project that is not making progress or developing meaningfully.
一个没有实质性进展或向前发展的项目
Ví dụ
