ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stagnate economic situation
Trở nên bị lãng quên hoặc không hoạt động
Fall behind or become inactive
变得过时或停止运作
Bị mất đà hoặc tiến triển chậm lại
Losing momentum or falling behind schedule
失去动力或进展
Dừng phát triển để giữ nguyên trạng thái hoặc không thay đổi
Ceasing development, remaining unchanged or unaltered.
停止发展,停滞不前