Bản dịch của từ Stainer trong tiếng Việt

Stainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stainer(Noun)

stˈeɪnɚ
stˈeɪnɚ
01

Một cái gì đó bị ố.

Something that stains.

Ví dụ
02

Một công nhân bôi vết bẩn lên gỗ, v.v.

A workman who applies a stain to wood etc.

Ví dụ
03

Người làm hoen ố hoặc hoen ố.

One who stains or tarnishes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ