Anh - Việt

Bản dịch của từ Stainer trong tiếng Việt

stainer

Noun

stainer (Noun)

/stˈeɪnɚ/
/stˈeɪnɚ/
AI

Nghĩa 01

Vật (hoặc chất) gây ra vết bẩn; thứ làm cho cái gì đó bị ố, dính bẩn hoặc nhuộm màu.

Something that stains.

Ví dụ
Chất bẩn từ cà phê để lại vết trên khăn trải bàn trắng của tôi.The coffee stainer left a mark on my white tablecloth.
Chất bẩn không làm hỏng công việc sơn mới của trung tâm cộng đồng.The stainer did not ruin the community center's new paint job.

Nghĩa 02

Người thợ chuyên nhuộm (bôi thuốc nhuộm) lên gỗ hoặc các bề mặt khác để tạo màu hoặc làm nổi vân.

A workman who applies a stain to wood etc.

Ví dụ
Người thợ nhuộm đã áp dụng một lớp nhuộm óc chó cho đồ mới.The stainer applied a rich walnut stain to the new furniture.
Người thợ nhuộm đã không sử dụng màu sáng hơn cho bàn ăn.The stainer did not use a lighter color for the dining table.

Nghĩa 03

Người làm bẩn, người làm ố hoặc người làm hư (cái gì bằng cách để lại vết bẩn, ố, hay làm mất vẻ sạch sẽ hoặc danh dự).

One who stains or tarnishes.

Ví dụ
Nhà chính trị trở thành người làm tổn hại danh tiếng đảng của mình sau vụ bê bối.The politician became a stainer of his party's reputation after the scandal.
Nhiều người tin rằng việc đưa tin tiêu cực không làm tổn hại lòng tin của công chúng.Many believe that negative media coverage does not stainer public trust.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh