Bản dịch của từ Stalwart trong tiếng Việt
Stalwart
Adjective Noun [U/C]

Stalwart(Adjective)
stˈɔːlwɔːt
ˈstɔɫwɝt
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Stalwart(Noun)
stˈɔːlwɔːt
ˈstɔɫwɝt
01
Một người luôn hết lòng vì mục đích nào đó
Either show strength or unwavering support
一个对某个事业充满热忱的人
Ví dụ
02
Một người ủng hộ hoặc người tham gia trong tổ chức đáng tin cậy, trung thành và chăm chỉ
Loyal, dependable, and hardworking
一个忠诚、可靠且勤奋的组织支持者或参与者
Ví dụ
03
Ví dụ
