Bản dịch của từ Star crossed trong tiếng Việt

Star crossed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Star crossed(Adjective)

stˈɑɹ kɹˈɔst
stˈɑɹ kɹˈɔst
01

Miêu tả một cặp đôi mà mối quan hệ của họ bị số phận/nghiệp chướng/ngăn trở, không thể ở bên nhau do hoàn cảnh hay định mệnh.

Denoting a couple whose relationship is thwarted by destiny.

命运阻碍的情侣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh