Anh - Việt

Bản dịch của từ Starry trong tiếng Việt

starry

Adjective

starry (Adjective)

/stˈɑɹi/
/stˈɑɹi/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều sao hoặc được chiếu sáng bởi sao; bầu trời đầy sao, lấp lánh sao.

Full of or lit by stars.

Ví dụ
Đêm đầy sao tại lễ hội đã làm mọi người ngạc nhiên.The starry night at the festival amazed all the attendees.
Bầu trời đầy sao không xuất hiện trong sự kiện ánh sáng thành phố.The starry sky did not appear during the city lights event.

Nghĩa 02

Liên quan đến những ngôi sao (thường là người nổi tiếng) trong giới giải trí — mang nghĩa có nhiều người nổi tiếng, liên quan tới người nổi tiếng hoặc như một cảnh/không khí đầy sao.

Relating to stars in the world of entertainment.

Ví dụ
Đêm đầy sao có sự biểu diễn của Taylor Swift và Ed Sheeran.The starry night featured performances by Taylor Swift and Ed Sheeran.
Dàn diễn viên nổi tiếng không bao gồm diễn viên mới nào mùa này.The starry cast did not include any new actors this season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh