Bản dịch của từ Starry trong tiếng Việt

Starry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starry(Adjective)

stˈɑɹi
stˈɑɹi
01

Có nhiều sao hoặc được chiếu sáng bởi sao; bầu trời đầy sao, lấp lánh sao.

Full of or lit by stars.

Ví dụ
02

Liên quan đến những ngôi sao (thường là người nổi tiếng) trong giới giải trí — mang nghĩa có nhiều người nổi tiếng, liên quan tới người nổi tiếng hoặc như một cảnh/không khí đầy sao.

Relating to stars in the world of entertainment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ