Bản dịch của từ Start here trong tiếng Việt
Start here
Verb Noun [U/C]

Start here(Verb)
stˈɑːt hˈiə
ˈstɑrt ˈhɪr
Start here(Noun)
stˈɑːt hˈiə
ˈstɑrt ˈhɪr
01
Ví dụ
02
Một giai đoạn mới hoặc bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình
To cause or bring about something.
一个事件或过程的全新或起始阶段
Ví dụ
03
Việc bắt đầu hoặc quá trình bắt đầu một thứ gì đó
Kick off a journey or a plan of action.
开启一段旅程或实施一个行动计划
Ví dụ
