Bản dịch của từ Starting line trong tiếng Việt

Starting line

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting line(Phrase)

stˈɑɹtɨŋ lˈaɪn
stˈɑɹtɨŋ lˈaɪn
01

Điểm xuất phát; vị trí hoặc thời điểm bắt đầu cho một hoạt động, dự án hay cuộc đua.

A starting point or position.

起点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Starting line(Noun)

stˈɑɹtɨŋ lˈaɪn
stˈɑɹtɨŋ lˈaɪn
01

Vạch xuất phát trên sân (vạch kẻ xác định nơi bắt đầu của một cuộc đua).

The line on a sports field that marks the place where a race begins.

起跑线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh