Bản dịch của từ Starting the day trong tiếng Việt

Starting the day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting the day(Phrase)

stˈɑːtɪŋ tʰˈiː dˈeɪ
ˈstɑrtɪŋ ˈθi ˈdeɪ
01

Một cách diễn đạt phổ biến để chỉ những giờ sáng sớm.

A common phrase used to refer to early morning hours.

一个常用的短语用来描述清晨的时段。

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu ngày mới của một người

Starting a new day with action

开启新一天的行动

Ví dụ
03

Các thói quen hoặc hoạt động thường làm vào đầu ngày

These are the habits or activities done at the start of each day.

每天一开始就要养成的习惯或活动。

Ví dụ