Bản dịch của từ State vulnerability trong tiếng Việt
State vulnerability
Noun [U/C]

State vulnerability(Noun)
stˈeɪt vˌʌlnərəbˈɪlɪti
ˈsteɪt ˌvəɫnɝəˈbɪɫɪti
01
Tình trạng dễ bị tổn thương hoặc hư hỏng
Susceptibility to damage or being easily harmed.
容易受到伤害或损害的状态
Ví dụ
02
Khả năng bị tổn thương, dễ bị tấn công hoặc gây tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần.
The vulnerability refers to the capacity to be exposed to the risk of attack or harm, both physically and mentally.
脆弱性的本质在于容易受到身体或精神上的伤害或攻击的风险。
Ví dụ
03
Một điểm yếu trong hệ thống mà các mối đe dọa có thể lợi dụng
A weakness in the system could be exploited by threats.
系统中的一个弱点,可能被威胁利用
Ví dụ
