Bản dịch của từ Staving trong tiếng Việt

Staving

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staving(Verb)

stˈeivɪŋ
stˈeivɪŋ
01

"Staving" là dạng hiện tại phân từ của động từ "stave". Trong nghĩa phổ biến, "stave" có nghĩa là ngăn chặn hoặc làm chệch hướng một cái gì đó (thường là để tránh điều xấu xảy ra), nên "staving" nghĩa là đang ngăn chặn, đang đẩy lùi hoặc đang trì hoãn điều gì đó.

Present participle of stave.

阻止、推迟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Staving(Noun)

stˈeivɪŋ
stˈeivɪŋ
01

Từ “stavings” là danh từ số nhiều, chỉ những miếng gỗ mỏng, mảnh ghép cong được dùng để ghép thành thành phần bên thành thùng, thùng rượu, thùng chứa (như trong thùng gỗ hoặc bồn chứa bằng gỗ).

Plural noun: stavings.

木桶的木片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ