Anh - Việt

Bản dịch của từ Staving trong tiếng Việt

staving

VerbNoun

staving (Verb)

/stˈeivɪŋ/
/stˈeivɪŋ/
AI

Nghĩa 01

"Staving" là dạng hiện tại phân từ của động từ "stave". Trong nghĩa phổ biến, "stave" có nghĩa là ngăn chặn hoặc làm chệch hướng một cái gì đó (thường là để tránh điều xấu xảy ra), nên "staving" nghĩa là đang ngăn chặn, đang đẩy lùi hoặc đang trì hoãn điều gì đó.

present participle of stave.

Ví dụ
Những tình nguyện viên đang đẩy lùi nạn đói ở trại cứu trợ cho người vô gia cư.The volunteers were staving off hunger in the homeless shelter.
Sự kiện từ thiện đang đẩy lùi nghèo đói trong cộng đồng.The charity event was staving off poverty in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

staving (Noun)

/stˈeivɪŋ/
/stˈeivɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Từ “stavings” là danh từ số nhiều, chỉ những miếng gỗ mỏng, mảnh ghép cong được dùng để ghép thành thành phần bên thành thùng, thùng rượu, thùng chứa (như trong thùng gỗ hoặc bồn chứa bằng gỗ).

plural noun: stavings.

Ví dụ
Những thanh gỗ của trung tâm cộng đồng đã được thay thế bằng những chiếc mới.The stavings of the community center were replaced with new ones.
Những thanh gỗ được sử dụng trong việc xây dựng nơi trú ẩn đã được các doanh nghiệp địa phương tài trợ.The stavings used in the shelter construction were donated by local businesses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh