stave
NounVerb
stave (Noun)
/stˈeiv/
/stˈeiv/
AI
Ví dụ
Ngôi nhà cũ có những cột gỗ chắc chắn hỗ trợ cấu trúc của nó.The old house had sturdy staves supporting its structure.
Hội trường cộng đồng được trang trí bằng những cột gỗ trang trí dọc theo tường.The community hall was adorned with decorative staves along its walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã đọc một đoạn thơ từ bài thơ yêu thích của mình tại buổi tụ tập.She recited a stave from her favorite poem at the gathering.
Anh ấy phân tích ý nghĩa đằng sau mỗi câu thơ của bài thơ.He analyzed the meaning behind each stave of the sonnet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy viết lời bài hát trên dòng kẻ để sáng tác một bài hát.She wrote the lyrics on the stave to compose a song.
Người nhạc sĩ cẩn thận đặt nốt nhạc trên mỗi dòng kẻ của tờ nhạc.The musician carefully placed notes on each stave of the sheet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stave (Verb)
/stˈeiv/
/stˈeiv/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã cùng nhau làm việc để trì hoãn cuộc khủng hoảng sắp xảy ra.The community worked together to stave off the impending crisis.
Họ đã quản lý để trì hoãn những xung đột tiềm ẩn thông qua việc giao tiếp mở cửa.They managed to stave away potential conflicts through open communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các người biểu tình đã cố gắng đập vỡ cổng trong cuộc biểu tình.The protesters tried to stave down the gate during the demonstration.
Bọn nổi loạn đã cố gắng xuyên qua rào chắn cảnh sát.The angry mob attempted to stave through the police barricade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stave" có thể được hiểu là một phần của cấu trúc gỗ, thường được dùng để tạo ra tường hoặc mái cho các thùng, thuyền, hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh (British English), "stave" có thể chỉ đến các thanh gỗ trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ các dòng trên bản nhạc (staff). Phát âm của từ này cũng có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với "stave" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ.