Bản dịch của từ Stave trong tiếng Việt

Stave

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stave(Noun)

stˈeiv
stˈeiv
01

Một thanh gỗ thẳng, thường đặt đứng (theo chiều dọc) dùng làm cột, lan can hoặc một phần kết cấu trong nhà, thùng hoặc công trình; ví dụ như một thanh gỗ đứng trong tường, hàng rào hoặc vách thùng.

A vertical wooden post or plank in a building or other structure.

木柱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn thơ; một khổ thơ trong bài thơ (tức là một đơn vị gồm vài câu thơ liên kết với nhau).

A verse or stanza of a poem.

诗节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nốt nhạc được ghi lên một bộ năm đường song song (dùng để chỉ cao độ của nốt). Đây là tên gọi dùng trong nhạc lý cho hệ thống năm dòng kẻ mà trên đó hoặc giữa hai dòng kẻ liền kề ta đặt nốt nhạc để biểu thị cao độ.

A set of five parallel lines on any one or between any adjacent two of which a note is written to indicate its pitch.

五线谱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stave(Verb)

stˈeiv
stˈeiv
01

Ngăn chặn hoặc làm chậm một điều xấu hoặc nguy hiểm xảy ra, tạm thời trì hoãn hậu quả tiêu cực.

Avert or delay something bad or dangerous.

避免或延迟坏事发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm vỡ, đâm thủng hoặc nghiền nát vật gì bằng cách ép vào trong hoặc đâm mạnh vào, khiến vật đó lõm, thủng hoặc tan vỡ.

Break something by forcing it inwards or piercing it roughly.

用力刺破或压扁某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ