Bản dịch của từ Plank trong tiếng Việt
Plank

Plank(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt hoặc để vật gì xuống một cách mạnh bạo hoặc đột ngột, thường kèm theo tiếng động hoặc lực mạnh.
Put or set something down forcefully or abruptly.
猛力放下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Plank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Plank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Planked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Planked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Planks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Planking |
Plank(Noun)
Một điểm cơ bản, điều chủ chốt trong chương trình chính trị hoặc một chương trình/đề án khác — tức là nội dung quan trọng, nền tảng mà chương trình đó dựa vào.
A fundamental point of a political or other programme.
政治纲领的基本点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài tập thể chất giúp tăng cường cơ bụng, trong đó người tập chống hai khuỷu tay hoặc hai tay xuống sàn và giữ thân người thẳng, không để hông sụp, giữ tư thế đó trong một khoảng thời gian nhất định.
A physical exercise designed to strengthen the abdominal muscles in which one performs a pressup and holds the raised position for a set period of time.
平板支撑是一种增强腹肌的运动,保持身体直立。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Plank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plank | Planks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plank" có thể hiểu là một tấm gỗ phẳng, có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được dùng trong xây dựng hoặc để ngồi. Trong tiếng Anh Mỹ, "plank" được sử dụng để chỉ một dạng bài tập thể dục, trong khi tiếng Anh Anh chủ yếu giữ nguyên nghĩa vật liệu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phương pháp sử dụng và ngữ cảnh. "Plank" cũng có nghĩa bóng chỉ một tư tưởng cứng nhắc trong chính trị hay chính sách.
Từ "plank" có nguồn gốc từ tiếng Latin “planca,” nghĩa là "tấm ván hoặc tấm gỗ phẳng". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một miếng gỗ phẳng, thường được dùng trong xây dựng hoặc làm sàn. Sự phát triển của từ này gắn liền với khái niệm về vật liệu xây dựng bền vững, hiện nay còn được mở rộng để mô tả các khái niệm trong thể thao, như bài tập plank, nhằm cải thiện sức mạnh cơ bắp.
Từ "plank" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading. Trong ngữ cảnh thể thao và sức khỏe, "plank" thường được nhắc đến liên quan đến bài tập thể hình nhằm tăng cường cơ bụng và sức mạnh tổng thể. Từ này cũng có thể được sử dụng trong kiến trúc, mô tả các tấm gỗ phẳng. Sự đa dạng này cho thấy tính linh hoạt của từ trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "plank" có thể hiểu là một tấm gỗ phẳng, có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được dùng trong xây dựng hoặc để ngồi. Trong tiếng Anh Mỹ, "plank" được sử dụng để chỉ một dạng bài tập thể dục, trong khi tiếng Anh Anh chủ yếu giữ nguyên nghĩa vật liệu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phương pháp sử dụng và ngữ cảnh. "Plank" cũng có nghĩa bóng chỉ một tư tưởng cứng nhắc trong chính trị hay chính sách.
Từ "plank" có nguồn gốc từ tiếng Latin “planca,” nghĩa là "tấm ván hoặc tấm gỗ phẳng". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một miếng gỗ phẳng, thường được dùng trong xây dựng hoặc làm sàn. Sự phát triển của từ này gắn liền với khái niệm về vật liệu xây dựng bền vững, hiện nay còn được mở rộng để mô tả các khái niệm trong thể thao, như bài tập plank, nhằm cải thiện sức mạnh cơ bắp.
Từ "plank" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading. Trong ngữ cảnh thể thao và sức khỏe, "plank" thường được nhắc đến liên quan đến bài tập thể hình nhằm tăng cường cơ bụng và sức mạnh tổng thể. Từ này cũng có thể được sử dụng trong kiến trúc, mô tả các tấm gỗ phẳng. Sự đa dạng này cho thấy tính linh hoạt của từ trong nhiều bối cảnh khác nhau.
