Bản dịch của từ Plank trong tiếng Việt
Plank

Plank (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bài tập thể chất giúp tăng cường cơ bụng, trong đó người tập chống hai khuỷu tay hoặc hai tay xuống sàn và giữ thân người thẳng, không để hông sụp, giữ tư thế đó trong một khoảng thời gian nhất định.
A physical exercise designed to strengthen the abdominal muscles in which one performs a pressup and holds the raised position for a set period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điểm cơ bản, điều chủ chốt trong chương trình chính trị hoặc một chương trình/đề án khác — tức là nội dung quan trọng, nền tảng mà chương trình đó dựa vào.
A fundamental point of a political or other programme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plank (Verb)
Đặt hoặc để vật gì xuống một cách mạnh bạo hoặc đột ngột, thường kèm theo tiếng động hoặc lực mạnh.
Put or set something down forcefully or abruptly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plank" có thể hiểu là một tấm gỗ phẳng, có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được dùng trong xây dựng hoặc để ngồi. Trong tiếng Anh Mỹ, "plank" được sử dụng để chỉ một dạng bài tập thể dục, trong khi tiếng Anh Anh chủ yếu giữ nguyên nghĩa vật liệu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phương pháp sử dụng và ngữ cảnh. "Plank" cũng có nghĩa bóng chỉ một tư tưởng cứng nhắc trong chính trị hay chính sách.
Họ từ
Từ "plank" có thể hiểu là một tấm gỗ phẳng, có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được dùng trong xây dựng hoặc để ngồi. Trong tiếng Anh Mỹ, "plank" được sử dụng để chỉ một dạng bài tập thể dục, trong khi tiếng Anh Anh chủ yếu giữ nguyên nghĩa vật liệu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phương pháp sử dụng và ngữ cảnh. "Plank" cũng có nghĩa bóng chỉ một tư tưởng cứng nhắc trong chính trị hay chính sách.
