Bản dịch của từ Stay the course trong tiếng Việt

Stay the course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay the course(Phrase)

stˈeɪ tʰˈiː kˈɔːs
ˈsteɪ ˈθi ˈkɔrs
01

Tiếp tục tiến trình hoặc nỗ lực bất chấp khó khăn

To continue a process or effort despite difficulties

坚持不懈,迎难而上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kiên trì theo đuổi mục tiêu bất chấp khó khăn

Still committed to a goal or purpose despite challenges

仍然坚持一个目标或宗旨,不畏困难挑战

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kiên trì theo đuổi một kế hoạch hành động cho đến khi hoàn thành

Persistently follow through with an action plan until it's completed

坚持执行既定计划直到完成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa