Bản dịch của từ Steady beats trong tiếng Việt

Steady beats

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady beats(Phrase)

stˈɛdi bˈiːts
ˈstɛdi ˈbits
01

Nhịp điệu hoặc thời gian đều đặn trong âm nhạc

A steady rhythm or tempo in music.

音乐中的节奏感或稳定的速度

Ví dụ
02

Âm thanh đều đặn hoặc theo nhịp điệu thường gắn liền với âm nhạc hoặc nhịp điệu

A steady or regular rhythm is often associated with music or beats.

节奏稳定或规律的声音,通常与音乐或节拍相关联

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện nhịp nhàng không ngừng, không thay đổi

A continuous, unchanging rhythm of events

一个持续不断、永不改变的节奏序列

Ví dụ