Bản dịch của từ Steady beats trong tiếng Việt
Steady beats
Phrase

Steady beats(Phrase)
stˈɛdi bˈiːts
ˈstɛdi ˈbits
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuỗi các sự kiện nhịp nhàng không ngừng, không thay đổi
A continuous, unchanging rhythm of events
一个持续不断、永不改变的节奏序列
Ví dụ
