Bản dịch của từ Steady beats trong tiếng Việt
Steady beats
Phrase

Steady beats(Phrase)
stˈɛdi bˈiːts
ˈstɛdi ˈbits
02
Một chuỗi các sự kiện nhịp nhàng liên tục và không đổi
A continuous, unchanging rhythm of events
持续不断、节奏感强烈的重复事件序列
Ví dụ
03
Những âm thanh đều đặn, có nhịp điệu, thường gắn liền với âm nhạc hoặc nhịp độ
A steady or consistent rhythm usually relates to music or a beat.
固定或规律的节奏声,通常与音乐或节奏有关
Ví dụ
