steely
steely (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang đặc điểm như thép: màu sắc hoặc độ sáng giống thép, hoặc tính cách/vật gì đó mạnh mẽ, cứng rắn, lạnh lùng như thép.
Resembling steel in colour, brightness, or strength.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steely" được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc vẻ bề ngoài của một người, thường gợi lên sự kiên cường, quyết liệt hoặc không dễ bị lay động. Từ này thường được dùng để chỉ một bầu không khí cứng rắn hoặc thái độ cứng nhắc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "steely" có cùng nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả nhân vật trong các tác phẩm.