Anh - Việt

Bản dịch của từ Steely trong tiếng Việt

steely

Adjective

steely (Adjective)

/stˈili/
/stˈili/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách hoặc thái độ rất quyết đoán, cứng rắn và lạnh lùng, ít thể hiện cảm xúc; nhìn hoặc nói với vẻ nghiêm nghị, không mềm lòng.

Coldly determined; hard.

Ví dụ
Ánh mắt sắt đá của thẩm phán khiến cả phòng xử án im lặng.The steely gaze of the judge silenced the courtroom.
Quyết tâm đấu tranh cho công lý kiên cường của cô không bao giờ dao động.Her steely resolve to fight for justice never wavered.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang đặc điểm như thép: màu sắc hoặc độ sáng giống thép, hoặc tính cách/vật gì đó mạnh mẽ, cứng rắn, lạnh lùng như thép.

Resembling steel in colour, brightness, or strength.

Ví dụ
Sự quyết tâm sắt đá của cô đã giúp cô thành công trong dự án xã hội.Her steely determination helped her succeed in the social project.
Quyết tâm sắt đá của cộng đồng đã dẫn đến những thay đổi tích cực.The steely resolve of the community led to positive changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh