Bản dịch của từ Stenography trong tiếng Việt
Stenography

Stenography (Noun)
Hành động hoặc quá trình viết tốc ký (ghi nhanh bằng ký hiệu ngắn) và chuyển lại bản tốc ký đó thành chữ bình thường, thường là gõ lại trên máy chữ hoặc máy tính.
The action or process of writing in shorthand and transcribing the shorthand on a typewriter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stenography, hay còn gọi là ghi âm tốc ký, là quá trình ghi chép nhanh chóng lời nói bằng cách sử dụng các ký hiệu đặc biệt hoặc máy móc. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực hội nghị, xét xử và truyền thông. Ở British English, thuật ngữ "stenography" được sử dụng tương tự như trong American English, tuy nhiên, cách viết và phát âm có thể khác nhau trong các ngữ cảnh ngữ âm cụ thể ở hai miền. Trong cả hai ngôn ngữ, sự chú trọng vào công nghệ và kỹ năng ghi chép là điều quan trọng.
Họ từ
Stenography, hay còn gọi là ghi âm tốc ký, là quá trình ghi chép nhanh chóng lời nói bằng cách sử dụng các ký hiệu đặc biệt hoặc máy móc. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực hội nghị, xét xử và truyền thông. Ở British English, thuật ngữ "stenography" được sử dụng tương tự như trong American English, tuy nhiên, cách viết và phát âm có thể khác nhau trong các ngữ cảnh ngữ âm cụ thể ở hai miền. Trong cả hai ngôn ngữ, sự chú trọng vào công nghệ và kỹ năng ghi chép là điều quan trọng.
