Bản dịch của từ Transcribing trong tiếng Việt

Transcribing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transcribing (Verb)

tɹænskɹˈaɪbɪŋ
tɹænskɹˈaɪbɪŋ
01

Ghi lại bằng chữ viết hoặc lời nói nội dung của một văn bản, bài nói, cuộc trò chuyện... sao cho giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

To make a written or spoken copy of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ