Anh - Việt

Bản dịch của từ Stereotyped trong tiếng Việt

stereotyped

AdjectiveVerb

stereotyped (Adjective)

/ˈstɛ.ri.oʊˌtaɪpt/
/ˈstɛ.ri.oʊˌtaɪpt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả ai/cái gì đó thiếu tính cá nhân, nhàm chán và theo khuôn mẫu; không có gì mới hoặc độc đáo.

unoriginal and lacking individuality.

Ví dụ
Nhiều bộ phim miêu tả các nhân vật bị rập khuôn mà không có chiều sâu.Many movies portray stereotyped characters without depth or originality.
Những quan điểm rập khuôn về tầng lớp xã hội có thể hạn chế hiểu biết của chúng ta.Stereotyped views about social classes can limit our understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stereotyped (Verb)

/stˈɛɹiətaɪpt/
/stˈɛɹioʊtaɪpt/
AI

Nghĩa 01

Đánh giá hoặc miêu tả ai đó/điều gì đó theo khuôn mẫu, định kiến có sẵn; gán cho họ những đặc điểm chung, đơn giản hóa và thiếu chính xác.

view or represent as a stereotype.

Ví dụ
Nhiều bộ phim đã miêu tả phụ nữ là nhân vật yếu đuối vào năm 2022.Many films stereotyped women as weak characters in 2022.
Truyền thông không miêu tả đàn ông theo cách tương tự.The media does not stereotyped men in the same way.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh