Bản dịch của từ Still small voice trong tiếng Việt

Still small voice

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Still small voice(Idiom)

ˈstɪl.smɔlˈvwɑs
ˈstɪl.smɔlˈvwɑs
01

Một tiếng nói nhỏ bé, yên lặng từ bên trong lòng người — thường là lương tâm hoặc cảm giác linh thiêng — giúp chỉ hướng, nhắc nhở hay cảnh báo một cách nhẹ nhàng chứ không ồn ào hay cưỡng bức.

A quiet inner voice that speaks to someones conscience or provides spiritual guidance.

内心的小声音,常常是良知或灵感的指引。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh