Bản dịch của từ Still small voice trong tiếng Việt
Still small voice

Still small voice(Idiom)
Một tiếng nói nhỏ bé, yên lặng từ bên trong lòng người — thường là lương tâm hoặc cảm giác linh thiêng — giúp chỉ hướng, nhắc nhở hay cảnh báo một cách nhẹ nhàng chứ không ồn ào hay cưỡng bức.
A quiet inner voice that speaks to someones conscience or provides spiritual guidance.
内心的小声音,常常是良知或灵感的指引。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "still small voice" có nghĩa là một âm thanh nhẹ nhàng, tế nhị, thường được dùng để chỉ cảm giác hoặc nhận thức bên trong mà người ta có thể cảm nhận, như một sự dẫn dắt tâm linh hoặc trực giác. Cụm từ này phổ biến trong bối cảnh tôn giáo, thường được coi là tiếng nói của Chúa, khích lệ con người lắng nghe bản thân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này.
Cụm từ "still small voice" xuất phát từ nguyên mẫu tiếng Latin "parva vox", có nghĩa là "tiếng nói nhỏ". Xuất hiện trong Kinh Thánh, cụm từ này thường được liên kết với sự hiện diện của Thiên Chúa trong những khoảnh khắc yên tĩnh. Nhờ sự ghi nhận về tầm quan trọng của những tín hiệu nhẹ nhàng trong cuộc sống, cụm từ hiện nay được sử dụng để chỉ những suy nghĩ hoặc cảm giác nội tâm, thường cần được lắng nghe và thấu hiểu.
Cụm từ "still small voice" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến niềm tin tôn giáo hoặc sự tự phản chiếu. Về phần Đọc và Viết, mặc dù không phổ biến, nhưng nó có thể được sử dụng trong văn hóa, triết học, hoặc khi thảo luận về tâm lý con người. Cụm từ này biểu thị sự tĩnh lặng nội tâm và sự hướng nội.
Cụm từ "still small voice" có nghĩa là một âm thanh nhẹ nhàng, tế nhị, thường được dùng để chỉ cảm giác hoặc nhận thức bên trong mà người ta có thể cảm nhận, như một sự dẫn dắt tâm linh hoặc trực giác. Cụm từ này phổ biến trong bối cảnh tôn giáo, thường được coi là tiếng nói của Chúa, khích lệ con người lắng nghe bản thân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này.
Cụm từ "still small voice" xuất phát từ nguyên mẫu tiếng Latin "parva vox", có nghĩa là "tiếng nói nhỏ". Xuất hiện trong Kinh Thánh, cụm từ này thường được liên kết với sự hiện diện của Thiên Chúa trong những khoảnh khắc yên tĩnh. Nhờ sự ghi nhận về tầm quan trọng của những tín hiệu nhẹ nhàng trong cuộc sống, cụm từ hiện nay được sử dụng để chỉ những suy nghĩ hoặc cảm giác nội tâm, thường cần được lắng nghe và thấu hiểu.
Cụm từ "still small voice" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến niềm tin tôn giáo hoặc sự tự phản chiếu. Về phần Đọc và Viết, mặc dù không phổ biến, nhưng nó có thể được sử dụng trong văn hóa, triết học, hoặc khi thảo luận về tâm lý con người. Cụm từ này biểu thị sự tĩnh lặng nội tâm và sự hướng nội.
