conscience
conscience (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conscience (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conscience | consciences |
Kết hợp từ của conscience (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lương tri công dân civic conscience | Nhiều sinh viên đã thể hiện ý thức công dân bằng cách tình nguyện tại các nơi trú ẩn địa phương. Many students showed civic conscience by volunteering at local shelters. |
lương tâm tập thể collective conscience | Lương tâm tập thể của cộng đồng ủng hộ doanh nghiệp địa phương vào năm 2023. The collective conscience of the community supports local businesses in 2023. |
lương tâm cắn rứt bad conscience | Nhiều người cảm thấy lương tâm cắn rứt sau khi bỏ qua các vấn đề xã hội như nghèo đói. Many people feel bad conscience after ignoring social issues like poverty. |
lương tâm cắn rứt guilty conscience | Cô ấy cảm thấy có lương tâm tội lỗi sau khi nói dối trong kỳ thi IELTS. She felt a guilty conscience after lying in the IELTS exam. |
lương tâm môi trường environmental conscience | Nhiều học sinh đã thể hiện ý thức bảo vệ môi trường trong ngày dọn dẹp. Many students showed environmental conscience during the school clean-up day. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conscience" trong tiếng Anh có nghĩa là lương tâm, được định nghĩa là khả năng phân biệt đúng sai của con người dựa trên các giá trị đạo đức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau một chút, trong đó phiên âm tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ "conscience" mang trọng trách đạo đức trong suy nghĩ và hành động của cá nhân, ảnh hưởng đến quyết định và hành vi xã hội.