Bản dịch của từ Stipulating trong tiếng Việt

Stipulating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipulating (Verb)

stˈɪpjəleɪtɪŋ
stˈɪpjəleɪtɪŋ
01

Điều quy định rõ ràng như một điều kiện bắt buộc; ghi rõ (một điều kiện) phải được thực hiện hoặc tuân theo

To specify as an essential condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stipulating (Adjective)

01

Diễn tả việc nêu rõ một điều kiện hoặc thỏa thuận; xác định cụ thể những điều khoản phải tuân theo.

Specifying a condition or agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ