Anh - Việt

Bản dịch của từ Stirringly trong tiếng Việt

stirringly

Adverb

stirringly (Adverb)

/stˈɝɹɪŋli/
/stˈɝɹɪŋli/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc cách thức khiến người nghe/đọc/nhìn cảm động, được truyền cảm hứng hoặc bị lay động mạnh về mặt cảm xúc.

Diễn tả hành động hoặc cách thức khiến người nghe/đọc/nhìn cảm động, được truyền cảm hứng hoặc bị lay động mạnh về mặt cảm xúc.

in a way that inspires or moves emotionally.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã thành công một cách cảm động, quyên góp 50.000 đô la cho trẻ em.The charity event was stirringly successful, raising $50,000 for children.
Bài phát biểu không kết nối cảm động với cảm xúc của khán giả chút nào.The speech did not stirringly connect with the audience's emotions at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh