stirrer
Noun
stirrer (Noun)
/stɝˈɚ/
/stɝˈɚ/
AI
Ví dụ
Đừng nghe lời của kẻ gây rối, họ chỉ muốn gây chuyện.Don't listen to that stirrer, they just want to cause drama.
Cô ấy nổi tiếng với việc làm kẽ gây rối trong nhóm bạn xã hội của chúng tôi.She is known for being a stirrer in our social circle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người ảnh hưởng truyền thông xã hội là người gây ra tranh cãi.The social media influencer was a stirrer of controversy.
Cô tránh mời anh ta đến bữa tiệc vì anh ta là người gây rối.She avoided inviting him to the party as he was a stirrer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một dụng cụ được dùng để khuấy (chất lỏng, thức ăn, dung dịch) cho đều; thường là que, thìa hoặc máy nhỏ để trộn.
Một dụng cụ được dùng để khuấy (chất lỏng, thức ăn, dung dịch) cho đều; thường là que, thìa hoặc máy nhỏ để trộn.
A device used to stir.
Ví dụ
Chủ quán cà phê đã mua một cây khuấy mới cho cà phê của khách hàng.The cafe owner bought a new stirrer for the customers' coffee.
Cô ấy luôn quên lau sạch cây khuấy sau khi sử dụng.She always forgets to clean the stirrer after using it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stirrer" chỉ đến dụng cụ dùng để khuấy, trộn các thành phần trong thực phẩm hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh, "stirrer" có thể được sử dụng để chỉ cả dụng cụ vật lý và hành động khuấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "stirrer" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ người gây rối hoặc kích động trong một tình huống xã hội.