Bản dịch của từ Stockout trong tiếng Việt
Stockout

Stockout(Noun)
Tình huống trong đó một nhà bán lẻ hết hàng của một mặt hàng cụ thể.
A situation in which a retailer runs out of stock of a particular item.
Stockout(Verb)
Chịu cảnh hết hàng.
Suffer a stockout.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tình trạng "stockout" đề cập đến việc thiếu hàng hóa trong kho, dẫn đến không thể đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và thương mại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có những biến thể nhỏ do ngữ điệu vùng miền.
Từ "stockout" xuất phát từ hai thành tố tiếng Anh: "stock" (nguồn hàng) và "out" (hết). Trong ngữ cảnh kinh doanh, "stock" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, có nghĩa là hàng hóa hoặc tài sản. Trong khi đó, "out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, biểu thị trạng thái ra ngoài hoặc thiếu hụt. Sự kết hợp này thể hiện tình trạng không còn hàng hóa nào có sẵn để cung ứng, phản ánh những thách thức trong quản lý tồn kho và ảnh hưởng đến hoạt động thương mại hiện nay.
Tình trạng "stockout" thường không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, nhưng nó lại có tầm quan trọng lớn trong các ngữ cảnh kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng. Ở bối cảnh thương mại, từ này mô tả hiện tượng hết hàng, thường xảy ra khi nhu cầu vượt quá nguồn cung. Ngoài ra, "stockout" còn liên quan đến các quyết định về dự trữ hàng hóa và chiến lược vận hành, phản ánh sự ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và doanh thu.
Tình trạng "stockout" đề cập đến việc thiếu hàng hóa trong kho, dẫn đến không thể đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và thương mại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có những biến thể nhỏ do ngữ điệu vùng miền.
Từ "stockout" xuất phát từ hai thành tố tiếng Anh: "stock" (nguồn hàng) và "out" (hết). Trong ngữ cảnh kinh doanh, "stock" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, có nghĩa là hàng hóa hoặc tài sản. Trong khi đó, "out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, biểu thị trạng thái ra ngoài hoặc thiếu hụt. Sự kết hợp này thể hiện tình trạng không còn hàng hóa nào có sẵn để cung ứng, phản ánh những thách thức trong quản lý tồn kho và ảnh hưởng đến hoạt động thương mại hiện nay.
Tình trạng "stockout" thường không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, nhưng nó lại có tầm quan trọng lớn trong các ngữ cảnh kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng. Ở bối cảnh thương mại, từ này mô tả hiện tượng hết hàng, thường xảy ra khi nhu cầu vượt quá nguồn cung. Ngoài ra, "stockout" còn liên quan đến các quyết định về dự trữ hàng hóa và chiến lược vận hành, phản ánh sự ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và doanh thu.
