Bản dịch của từ Stolidity trong tiếng Việt

Stolidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stolidity(Noun)

stˈoʊlɨdɨti
stˈoʊlɨdɨti
01

Tình trạng hoặc phẩm chất thiếu cảm xúc, thờ ơ, bình thản đến mức ít hoặc không biểu lộ cảm xúc hay phản ứng; vẻ mặt vô cảm, không mấy thay đổi.

Quality or state of being stolid lack of emotion or animation.

无动于衷的状态或品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ