Bản dịch của từ Stop a beat trong tiếng Việt
Stop a beat
Phrase

Stop a beat(Phrase)
stˈɒp ˈɑː bˈiːt
ˈstɑp ˈɑ ˈbit
01
Dừng lại trong nhịp điệu hoặc tiến trình
Pausing or stopping in the rhythm or progression.
节奏或进程中的暂停或停止
Ví dụ
03
Ngắt quãng một chuỗi âm nhạc hoặc nhịp điệu
To break up a sequence of music or rhythm.
用来打断一段音乐或节奏的连续性
Ví dụ
