Bản dịch của từ Stop a beat trong tiếng Việt

Stop a beat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop a beat(Phrase)

stˈɒp ˈɑː bˈiːt
ˈstɑp ˈɑ ˈbit
01

Dừng lại trong nhịp điệu hoặc tiến trình

Pausing or stopping in the rhythm or progression.

节奏或进程中的暂停或停止

Ví dụ
02

Tạm thời dừng lại một hành động hoặc quá trình nào đó

Pause an action or flow.

暂时停止某个操作或流程

Ví dụ
03

Ngắt quãng một chuỗi âm nhạc hoặc nhịp điệu

To break up a sequence of music or rhythm.

用来打断一段音乐或节奏的连续性

Ví dụ