stop press
Noun
stop press (Noun)
/stɑp pɹɛs/
/stɑp pɹɛs/
AI
Ví dụ
Bản tin khẩn thông báo về sự từ chức của thị trưởng sáng nay.The stop press announced the mayor's resignation this morning.
Bản tin khẩn không đề cập đến các cuộc biểu tình gần đây ở thành phố.The stop press did not cover the recent protests in the city.
Nghĩa 02 · Một thông báo được đưa ra trong một ấn phẩm để truyền đạt tin tức cấp bách.
Một thông báo được đưa ra trong một ấn phẩm để truyền đạt tin tức cấp bách.
An announcement made in a publication to convey urgent news.
Ví dụ
Tờ báo có thông báo khẩn về sự kiện từ thiện địa phương.The newspaper had a stop press about the local charity event.
Không có thông báo khẩn cho vấn đề xã hội gần đây.There was no stop press for the recent social issue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stop press" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực báo chí, có nghĩa là thông báo khẩn cấp về một tin tức mới hoặc quan trọng ngay trước khi phát hành. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được phát âm là /stɒp prɛs/, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ là /stɑp prɛs/. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong cách phát âm âm tiết đầu. Cụm từ này thường xuất hiện trên các bản tin hoặc tờ báo, đánh dấu thông tin bất ngờ mà độc giả cần biết ngay lập tức.