Bản dịch của từ Stop the ball trong tiếng Việt

Stop the ball

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop the ball(Phrase)

stˈɒp tʰˈiː bˈɔːl
ˈstɑp ˈθi ˈbɔɫ
01

Dừng hành động liên quan đến bóng.

Stop any actions involving the ball.

停止与球有关的动作

Ví dụ
02

Để ngăn bóng không di chuyển xa hơn

To prevent the ball from moving further away.

为了防止球继续滚动

Ví dụ
03

Dừng quả bóng lại

Bring the ball to a stop.

让球停下来

Ví dụ