Bản dịch của từ Stovetop trong tiếng Việt

Stovetop

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stovetop(Noun)

stˈoʊvtˌɑp
stˈoʊvtˌɑp
01

Bề mặt phía trên của bếp (nơi đặt nồi, chảo), bao gồm các vòng đốt/điểm nhiệt (bếp gas, bếp điện, bếp từ).

The upper surface of a cooking stove including the burners.

炉灶表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stovetop(Adjective)

stˈoʊvtˌɑp
stˈoʊvtˌɑp
01

Liên quan đến bếp ga/bếp nấu trên bề mặt (phần trên của bếp dùng để nấu ăn).

Relating to a stovetop.

与炉灶顶部相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh