Bản dịch của từ Stovetop trong tiếng Việt

Stovetop

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stovetop (Adjective)

01

Liên quan đến bếp nấu ăn.

Relating to a stovetop.

Ví dụ

Many families gather around the stovetop for dinner discussions.

Nhiều gia đình tụ họp quanh bếp để thảo luận bữa tối.

Not all recipes require stovetop cooking methods for preparation.

Không phải tất cả công thức đều cần phương pháp nấu trên bếp.

Is the stovetop the best place for family conversations?

Có phải bếp là nơi tốt nhất cho các cuộc trò chuyện gia đình không?

Stovetop (Noun)

01

Mặt trên của bếp nấu, bao gồm cả đầu đốt.

The upper surface of a cooking stove including the burners.

Ví dụ

She placed the pot on the stovetop to boil water.

Cô ấy đặt nồi lên bếp để đun nước.

They do not use the stovetop for cooking during summer.

Họ không sử dụng bếp để nấu ăn vào mùa hè.

Is the stovetop clean before cooking for the guests?

Bếp có sạch sẽ trước khi nấu cho khách không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Stovetop cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stovetop

Không có idiom phù hợp