straggly
Adjective
straggly (Adjective)
/stɹˈægli/
/stɹˈægli/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả sự mọc, lan rộng hoặc xuất hiện không đều, bừa bộn, lộn xộn; thường dùng cho tóc, cây cỏ, râu hoặc đồ vật trông rối, không gọn gàng.
Ví dụ
Các cây bụi rối rắm trong công viên cần được cắt tỉa.The straggly bushes in the park needed trimming.
Tóc cô ấy trở nên rối rắm sau một ngày gió lớn bên ngoài.Her hair looked straggly after a windy day outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "straggly" được sử dụng để mô tả những thứ có hình dáng lộn xộn, không đều, thường áp dụng cho thực vật hoặc tóc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng phổ biến hơn ở Anh. Khi phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm sắc giữa hai vùng. Trong văn viết, "straggly" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả, diễn tả một cảm giác không gọn gàng hoặc không quy củ.