ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Straight back
Một cách rõ ràng, không cản trở
Simply put, without any obstacles.
直截了当,没有障碍地
Một cách rõ ràng, không quanh co hay chậm trễ
In a straightforward, direct, and timely manner.
直接进行,没有偏差或延误
Ngồi hoặc đứng thẳng lưng
Sit or stand up straight.
保持端正的坐姿或站姿