Bản dịch của từ Straight back trong tiếng Việt

Straight back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight back(Phrase)

strˈeɪt bˈæk
ˈstreɪt ˈbæk
01

Một cách rõ ràng, không cản trở

Simply put, without any obstacles.

直截了当,没有障碍地

Ví dụ
02

Một cách rõ ràng, không quanh co hay chậm trễ

In a straightforward, direct, and timely manner.

直接进行,没有偏差或延误

Ví dụ
03

Ngồi hoặc đứng thẳng lưng

Sit or stand up straight.

保持端正的坐姿或站姿

Ví dụ