Bản dịch của từ Straight teeth trong tiếng Việt
Straight teeth
Phrase

Straight teeth(Phrase)
strˈeɪt tˈiːθ
ˈstreɪt ˈtiθ
Ví dụ
02
Răng đều nhau, thẳng hàng mà không bị lệch lạc
Teeth are aligned properly without any crookedness.
牙齿排列整齐,没有歪斜。
Ví dụ
03
Răng không bị lệch hoặc biến dạng về hình dáng
The teeth are properly aligned and have a normal shape.
牙齿没有偏斜或畸形,外形正常。
Ví dụ
