Bản dịch của từ Straight teeth trong tiếng Việt

Straight teeth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight teeth(Phrase)

strˈeɪt tˈiːθ
ˈstreɪt ˈtiθ
01

Một tình trạng răng miệng trong đó răng mọc thẳng hàng

A dental condition where the teeth grow in a straight line.

牙齿整齐排列的牙科状况

Ví dụ
02

Răng đều nhau, thẳng hàng mà không bị lệch lạc

Teeth are aligned properly without any crookedness.

牙齿排列整齐,没有歪斜。

Ví dụ
03

Răng không bị lệch hoặc biến dạng về hình dáng

The teeth are properly aligned and have a normal shape.

牙齿没有偏斜或畸形,外形正常。

Ví dụ