ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Straighten up
Trở nên đúng đắn hoặc có trật tự.
Become straight or orderly.
变得正直或有秩序。
Dọn dẹp hoặc sắp xếp
Clean up or organize.
整理或打理
Chỉnh đốn hoặc sửa đổi thái độ, hành vi của bản thân.
Modify or improve a person's behavior or attitude.
改变或改善一个人的行为或态度。