straightening
straightening (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hành động làm cho vật gì đó thẳng, sửa cho thẳng hàng hoặc thẳng lại (ví dụ: uốn thẳng tóc, làm thẳng một thanh kim loại hoặc sắp xếp cho thẳng hàng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
straightening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của straightening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | straighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | straightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | straightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straightening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Straightening" là động từ có nguồn gốc từ "straighten", có nghĩa là làm cho một vật trở nên thẳng hoặc khôi phục độ thẳng của nó. Trong tiếng Anh, "straightening" thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý lẫn ẩn dụ. Trong tiếng Anh của Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh, trong khi ở tiếng Anh của Mỹ, nó còn có thể ám chỉ đến việc cải thiện tình trạng hay trật tự của một vấn đề. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm, mặc dù ngữ nghĩa vẫn tương đồng.